việc gì
Cụm từ nghi vấn:
- Hỏi về sự vật, sự việc cụ thể nào đó: "việc gì" dùng để hỏi về một công việc, hành động, hoặc sự kiện không xác định, yêu cầu người nghe chỉ ra hoặc giải thích.
- Hỏi về mục đích, lý do: "việc gì" cũng có nghĩa là "tại sao", "vì lý do gì", thường dùng trong câu hỏi mang tính chất phủ định hoặc nghi ngờ.
Cụm từ phủ định:
- Không có liên quan: "việc gì" được dùng để phủ nhận sự liên quan hoặc trách nhiệm, thường trong cấu trúc "không việc gì" (không có vấn đề gì, không liên quan).
- Không cần thiết: "việc gì" mang nghĩa "không cần", "vô ích", thường đi kèm với động từ để diễn tả sự không cần thiết phải làm điều gì đó.
Cụm từ nghi vấn (hỏi về sự vật):
- Anh đang làm việc gì thế? (Anh đang thực hiện hành động nào vậy?)
- Cô ấy mua việc gì ở chợ? (Cô ấy mua món đồ nào ở chợ?)
Cụm từ nghi vấn (hỏi về lý do):
- Việc gì phải lo lắng sớm như vậy? (Tại sao lại phải lo lắng sớm như vậy?)
- Việc gì anh phải làm khổ mình? (Vì lý do gì anh phải tự làm khổ mình?)
Cụm từ phủ định (không liên quan):
- Đó là chuyện của tôi, không việc gì đến anh. (Chuyện đó không liên quan gì đến anh.)
- Việc gì đến tay tôi thì tôi làm. (Những việc thuộc trách nhiệm của tôi thì tôi làm.)
Cụm từ phủ định (không cần thiết):
- Việc gì phải mua đồ đắt tiền? (Không cần thiết phải mua đồ đắt tiền.)
- Việc gì phải vội vàng? (Không cần phải vội vàng.)
"không việc gì": dùng để khẳng định không có vấn đề, không có trở ngại.
- Không việc gì, tôi sẽ giúp bạn. (Không có vấn đề gì, tôi sẽ giúp bạn.)
"việc gì đến ...": nhấn mạnh sự liên quan đến một đối tượng cụ thể.
- Việc gì đến tôi thì tôi chịu trách nhiệm. (Những việc liên quan đến tôi thì tôi chịu trách nhiệm.)
"việc gì mà": dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc phủ định mạnh mẽ.
- Việc gì mà phải khóc lóc thảm thiết? (Sao lại phải khóc lóc thảm thiết như vậy?)
Việc (danh từ): công việc, hành động, sự kiện.
- Tôi có nhiều việc phải làm. (Tôi có nhiều công việc cần thực hiện.)
Gì (đại từ nghi vấn): dùng để hỏi về sự vật, sự việc không xác định.
- Anh muốn ăn gì? (Anh muốn ăn món nào?)
Chuyện gì (cụm từ): sự việc, sự kiện gì đó.
- Chuyện gì đã xảy ra? (Sự kiện nào đã xảy ra?)
Điều gì: sự vật, sự việc không xác định.
- Anh cần điều gì? (Anh cần cái gì?)
Sao: dùng để hỏi về lý do.
- Sao anh lại làm thế? (Vì lý do gì anh làm thế?)
Cần gì: không cần thiết, vô ích.
- Cần gì phải lo xa? (Không cần phải lo lắng xa xôi.)
Việc gì đến mình thì mình lo: chỉ nên quan tâm đến những việc liên quan trực tiếp đến bản thân.
- Anh cứ lo chuyện người khác, việc gì đến mình thì mình lo thôi. (Hãy chỉ lo những việc liên quan đến mình.)
Không việc gì phải xấu hổ: không có lý do gì để xấu hổ.
- Việc mình làm đúng, không việc gì phải xấu hổ. (Mình làm đúng, không có lý do gì để xấu hổ.)